TOEFL iBT Thang Điểm 1–6 Là Gì?
Từ ngày 21/01/2026, TOEFL iBT chính thức sử dụng thang điểm từ 1–6, theo từng mức 0,5 điểm. Thay đổi này được áp dụng cho cả 4 kỹ năng Reading, Listening, Speaking, Writing và điểm Overall.
Với hệ thống mới, người thi có thể nhận kết quả theo các mức:
1.0 – 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 – 4.0 – 4.5 – 5.0 – 5.5 – 6.0
Thang điểm mới được ETS xây dựng theo hướng dễ liên hệ hơn với CEFR – Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu.
Đây cũng là lý do nhiều người học hiện nay quan tâm đến các mức TOEFL iBT 4.0, 4.5, 5.0, 5.5 và 6.0 để xác định mục tiêu học tập.

Cách Tính Điểm TOEFL iBT Thang Điểm 1–6
Một trong những thay đổi quan trọng của TOEFL iBT 2026 nằm ở cách tính điểm Overall.
Điểm Overall được tính bằng trung bình cộng điểm của 4 kỹ năng, sau đó làm tròn đến mức 0,5 gần nhất.
Công thức:
Overall = (Reading + Listening + Speaking + Writing) ÷ 4
Ví dụ, một thí sinh có:
Reading: 5.0
Listening: 5.0
Speaking: 5.5
Writing: 4.5
Điểm trung bình:
(5.0 + 5.0 + 5.5 + 4.5) ÷ 4 = 5.0
→ Điểm Overall là 5.0.
Một ví dụ khác, nếu điểm trung bình của 4 kỹ năng là 5.25, điểm Overall được làm tròn thành 5.5. Nếu điểm trung bình là 5.125, điểm Overall là 5.0.
Do đó, khi chuẩn bị TOEFL iBT, người học không nên chỉ tập trung vào một kỹ năng mà cần xây dựng kế hoạch phát triển cả 4 kỹ năng.
Bảng Thang Điểm TOEFL iBT 1–6 Và CEFR
Theo hướng dẫn của ETS, thang điểm TOEFL iBT mới được liên kết với các cấp độ CEFR từ A1 đến C2.
TOEFL iBT | CEFR |
|---|---|
6.0 | C2 |
5.5 | C1 |
5.0 | C1 |
4.5 | B2 |
4.0 | B2 |
3.5 | B1 |
3.0 | B1 |
2.5 | A2 |
2.0 | A2 |
1.5 | A1 |
1.0 | A1 |
Bảng trên thể hiện mối liên hệ giữa điểm TOEFL iBT và CEFR theo hệ thống của ETS. Tuy nhiên, yêu cầu điểm thực tế vẫn phụ thuộc vào từng trường, chương trình hoặc tổ chức tiếp nhận. ETS khuyến nghị thí sinh kiểm tra trực tiếp yêu cầu của đơn vị mà mình dự định nộp hồ sơ.
TOEFL iBT 4.0, 4.5, 5.0 Và 5.5 Có Ý Nghĩa Gì?
TOEFL iBT 4.0
Theo bảng quy chiếu của ETS, TOEFL iBT 4.0 tương ứng B2 theo CEFR.
Đây là một trong những mức điểm được người học quan tâm khi xây dựng mục tiêu TOEFL iBT.
Tuy nhiên, 4.0 có đáp ứng yêu cầu hay không còn phụ thuộc vào trường hoặc chương trình cụ thể.
TOEFL iBT 4.5
TOEFL iBT 4.5 tương ứng B2 theo CEFR.
Nếu đang đặt mục tiêu 4.5, người học cần chú trọng đồng thời Reading, Listening, Speaking và Writing, đặc biệt là những kỹ năng đang có mức điểm thấp hơn.
TOEFL iBT 5.0
TOEFL iBT 5.0 tương ứng C1 theo CEFR theo bảng của ETS.
ETS cũng cung cấp các mức tham chiếu giữa thang điểm mới và thang 0–120 trong giai đoạn chuyển tiếp. Tuy nhiên, từng trường sẽ tự quyết định yêu cầu điểm của mình.
TOEFL iBT 5.5
TOEFL iBT 5.5 tương ứng C1 theo CEFR và là một trong những mức điểm cao trên thang 1–6.
Để hướng đến 5.5 Overall, người học cần chú trọng sự đồng đều giữa 4 kỹ năng bởi điểm Overall được tính từ điểm của Reading, Listening, Speaking và Writing.
TOEFL iBT 6.0
6.0 là mức cao nhất của thang điểm TOEFL iBT 1–6 và tương ứng C2 theo CEFR.
Đây là mức mục tiêu đòi hỏi người học có năng lực tiếng Anh rất cao và khả năng sử dụng tiếng Anh hiệu quả ở cả 4 kỹ năng.

TOEFL iBT Thang Điểm 1–6 Có Còn Thang 0–120 Không?
Có, nhưng trong giai đoạn chuyển tiếp.
ETS cho biết trong hai năm sau khi thang điểm mới được áp dụng, báo cáo điểm TOEFL iBT vẫn cung cấp một điểm Overall tương đương trên thang 0–120, bên cạnh điểm 1–6.
Điều này giúp các trường và tổ chức đang sử dụng yêu cầu theo thang điểm cũ có thêm thông tin để đối chiếu trong quá trình chuyển đổi.
ETS cũng công bố bảng tham chiếu giữa thang 1–6 và khoảng điểm 0–120. Ví dụ:
TOEFL iBT 1–6 | Khoảng điểm 0–120 tham chiếu |
|---|---|
6.0 | 114+ |
5.5 | 107+ |
5.0 | 95+ |
4.5 | 86+ |
4.0 | 72+ |
3.5 | 58+ |
3.0 | 44+ |
2.5 | 34+ |
2.0 | 24+ |
1.5 | 12+ |
1.0 | 0+ |
Các khoảng điểm này là thông tin tham chiếu của ETS và không nên được hiểu là một phép quy đổi tuyệt đối cho mọi trường hợp, vì mỗi mức 1–6 có thể tương ứng với một khoảng điểm 0–120.

Điểm TOEFL iBT 1–6 Được Tính Theo 4 Kỹ Năng Như Thế Nào?
TOEFL iBT đánh giá 4 kỹ năng:
Reading – Listening – Speaking – Writing
Mỗi kỹ năng được báo cáo theo thang 1–6.
Điểm Overall được tính từ điểm của 4 kỹ năng.
Ví dụ:
Kỹ năng | Điểm |
|---|---|
Reading | 4.5 |
Listening | 5.0 |
Speaking | 4.5 |
Writing | 5.0 |
Điểm trung bình:
(4.5 + 5.0 + 4.5 + 5.0) ÷ 4 = 4.75
Điểm Overall được làm tròn đến mức 0,5 gần nhất.
→ Overall = 5.0
Vì vậy, nếu mục tiêu của bạn là TOEFL iBT 5.0, việc cải thiện đồng đều 4 kỹ năng sẽ có ý nghĩa quan trọng trong quá trình luyện thi.
Lộ Trình Học TOEFL iBT Từ 0 Đến 5.5 Tại TAEC
Bên cạnh việc hiểu TOEFL iBT thang điểm 1–6, người học cần biết mình nên bắt đầu từ đâu và cần trải qua những giai đoạn nào để tiến tới mục tiêu điểm số.
Theo lộ trình đào tạo được TAEC xây dựng, chương trình được chia thành các cấp độ từ Academic Foundation đến TOEFL D, với mỗi giai đoạn có mục tiêu đầu ra và nội dung đào tạo riêng.
1. Academic Foundation – Đầu Ra 3.0
Thời gian: 2 tháng
Đây là giai đoạn xây dựng nền tảng cho người học trước khi bước vào các cấp độ TOEFL chuyên sâu.
Nội dung tập trung vào:
Làm quen với format TOEFL iBT.
Xây dựng 4 kỹ năng theo chuẩn tiếng Anh học thuật.
Phát triển từ vựng.
Rèn kỹ năng nghe và ghi chú.
Mục tiêu của giai đoạn là giúp học viên hình thành nền tảng cần thiết để tiếp tục bước vào các cấp độ TOEFL tiếp theo.
2. TOEFL A – Đầu Ra 3.5–4.0
Thời gian: 2 tháng
Ở cấp độ TOEFL A, chương trình tập trung vào việc làm quen và thành thạo các dạng bài quan trọng.
Nội dung đào tạo gồm:
Reading.
Listening.
Speaking.
Writing.
Tiêu chí chấm điểm.
Kỹ năng quản lý thời gian.
Đây là giai đoạn giúp học viên chuyển từ nền tảng tiếng Anh sang quá trình luyện thi TOEFL iBT có định hướng rõ ràng hơn.
3. TOEFL B – Đầu Ra 4.0–4.5
Thời gian: 2 tháng
Khi bước vào TOEFL B, nội dung được nâng cao hơn với trọng tâm:
Xử lý đề trung – khó.
Phát triển Writing logic và mạch lạc.
Sử dụng tiếng Anh học thuật.
Rèn Speaking tự nhiên, rõ ràng và chính xác.
Đây cũng là giai đoạn phù hợp với người học đang hướng tới mục tiêu TOEFL iBT 4.0–4.5.
4. TOEFL C – Đầu Ra 4.5–5.0
Thời gian: 2 tháng
TOEFL C tập trung vào việc nâng cao khả năng xử lý các dạng bài và phát triển năng lực tiếng Anh học thuật.
Nội dung gồm:
Thành thạo các dạng đề nâng cao.
Viết luận học thuật.
Phát triển tư duy phản biện.
Nâng cao khả năng xử lý nội dung học thuật.
5. TOEFL D – Đầu Ra 5.0–5.5
Thời gian: 2 tháng
TOEFL D là cấp độ nâng cao trong lộ trình đào tạo của TAEC, hướng đến mục tiêu 5.0–5.5.
Nội dung tập trung vào:
Trình độ tiếng Anh học thuật cao cấp.
Writing và Speaking theo định hướng học thuật.
Phát triển tư duy logic.
Kỹ năng phân tích và lập luận.
Như vậy, theo lộ trình của TAEC, người học có thể phát triển theo hướng:
Academic Foundation → TOEFL A → TOEFL B → TOEFL C → TOEFL D
Lưu ý: các cấp độ và đầu ra trên là lộ trình đào tạo của TAEC, không phải bảng quy đổi điểm chính thức của ETS.

Lộ Trình TOEFL iBT Tại TAEC Phù Hợp Với Ai?
Lộ trình học TOEFL iBT có thể phù hợp với nhiều nhóm người học khác nhau, từ người mới bắt đầu xây dựng nền tảng đến người đã có trình độ và muốn hướng đến điểm số cao hơn.
Đặc biệt, việc phân chia theo cấp độ giúp học viên có thể xác định:
Trình độ hiện tại.
Mục tiêu điểm số.
Kỹ năng cần cải thiện.
Giai đoạn học phù hợp.
Thời gian cần dành cho quá trình luyện thi.
Thay vì bắt đầu ngay bằng việc luyện đề, người học nên xác định điểm xuất phát và mục tiêu trước.

Làm Thế Nào Để Xác Định Mục Tiêu TOEFL iBT?
Mức điểm cần đạt không giống nhau đối với mọi người.
Nếu mục tiêu là xét tuyển đại học, du học hoặc đáp ứng yêu cầu của một chương trình đào tạo, trước tiên cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của đơn vị tiếp nhận.
ETS cũng lưu ý rằng các trường và tổ chức tự thiết lập yêu cầu điểm TOEFL iBT, vì vậy thí sinh nên kiểm tra trực tiếp với đơn vị mà mình dự định nộp hồ sơ.
Sau khi xác định được yêu cầu, người học có thể dựa vào:
Trình độ hiện tại → Điểm mục tiêu → Thời gian chuẩn bị → Lộ trình học → Đánh giá tiến độ
để xây dựng kế hoạch luyện thi phù hợp.
TOEFL iBT 1–6 Có Khác Gì So Với Thang Điểm Cũ?
Sự khác biệt quan trọng nhất là cách thể hiện và tính điểm Overall.
Nội dung | Thang cũ | Thang mới |
|---|---|---|
Điểm kỹ năng | 0–30 | 1–6 |
Điểm Overall | 0–120 | 1–6 |
Cách tính Overall | Cộng 4 kỹ năng | Trung bình 4 kỹ năng |
Mức tăng điểm | Điểm nguyên | 0,5 điểm |
CEFR | Không thể hiện trực tiếp theo thang 1–6 | Liên kết rõ hơn với CEFR |
Theo ETS, thang điểm mới được thiết kế để tạo sự liên hệ trực quan hơn với CEFR và thống nhất cách thể hiện điểm giữa các kỹ năng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về TOEFL iBT Thang Điểm 1–6
1.TOEFL iBT thang điểm 1–6 áp dụng từ khi nào?
Thang điểm mới được áp dụng từ 21/01/2026.
2. TOEFL iBT có những mức điểm nào?
Thang điểm gồm các mức từ 1.0 đến 6.0, tăng theo từng 0,5 điểm.
3. TOEFL iBT 4.0 tương ứng CEFR nào?
Theo bảng của ETS, 4.0 tương ứng B2.
4. TOEFL iBT 4.5 tương ứng CEFR nào?
4.5 tương ứng B2 theo bảng quy chiếu của ETS.
5. TOEFL iBT 5.0 tương ứng CEFR nào?
5.0 tương ứng C1 theo bảng của ETS.
6. TOEFL iBT 5.5 tương ứng CEFR nào?
5.5 tương ứng C1 theo bảng của ETS.
7. TOEFL iBT 6.0 là mức nào?
6.0 là mức cao nhất của thang điểm TOEFL iBT 1–6 và tương ứng C2 theo bảng quy chiếu của ETS.
8. Điểm TOEFL iBT 1–6 có còn điểm 0–120 không?
Trong giai đoạn chuyển tiếp sau tháng 01/2026, báo cáo điểm vẫn có điểm Overall tương đương trên thang 0–120.

Lộ trình TOEFL tại TAEC có phải bảng quy đổi chính thức của ETS không?
Không. Academic Foundation, TOEFL A, TOEFL B, TOEFL C và TOEFL D là các cấp độ trong lộ trình đào tạo của TAEC, được xây dựng với đầu ra mục tiêu tương ứng; đây không phải bảng quy đổi điểm chính thức của ETS.
TOEFL iBT thang điểm 1–6 là hệ thống điểm mới được áp dụng từ ngày 21/01/2026. Thí sinh nhận điểm cho 4 kỹ năng Reading, Listening, Speaking và Writing cùng điểm Overall trên thang 1–6, với mức tăng 0,5 điểm. Điểm Overall được tính bằng trung bình của 4 kỹ năng và làm tròn đến mức 0,5 gần nhất.
Theo hệ quy chiếu của ETS, các mức 4.0 và 4.5 thuộc B2, 5.0 và 5.5 thuộc C1, còn 6.0 thuộc C2. Tuy nhiên, mức điểm cần đạt vẫn phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng trường hoặc chương trình.
Đối với người học tại TAEC, lộ trình đào tạo được xây dựng từ Academic Foundation → TOEFL A → TOEFL B → TOEFL C → TOEFL D, với các mục tiêu đầu ra từ 3.0 đến 5.5 theo từng cấp độ.
Nếu bạn chưa biết mình đang ở mức nào trên thang điểm TOEFL iBT 1–6, hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra trình độ để xác định điểm xuất phát và lựa chọn lộ trình học phù hợp.
ĐĂNG KÝ TEST TRÌNH ĐỘ TOEFL iBT MIỄN PHÍ TẠI TAEC